Kanji
攷
kanji character
xem xét
kiểm tra
điều tra
攷 kanji-攷 xem xét, kiểm tra, điều tra
攷
Ý nghĩa
xem xét kiểm tra và điều tra
Cách đọc
Kun'yomi
- かんがえる
On'yomi
- ろん こう nghiên cứu
- こう きゅう điều tra
Luyện viết
Nét: 1/6
kanji character
xem xét
kiểm tra
điều tra