Kanji

Ý nghĩa

vẫy lắc đung đưa

Cách đọc

Kun'yomi

  • ゆれる
  • ゆらぐ
  • ゆるぐ
  • ゆする
  • ゆさぶる
  • ゆすぶる
  • うごく

On'yomi

  • よう

Luyện viết


Nét: 1/13
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.