Kanji

囱

Ý nghĩa

ống khói

Cách đọc

Kun'yomi

  • まど
  • てんまど
  • けむだし

On'yomi

  • そう
  • す

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠