Kanji
划
kanji character
chèo thuyền
bơi thuyền
oẳn tù tì
划 kanji-划 chèo thuyền, bơi thuyền, oẳn tù tì true
划
Ý nghĩa
chèo thuyền bơi thuyền và oẳn tù tì
Cách đọc
Kun'yomi
- さおさす
- かま
- さく
On'yomi
- か
- げ
kanji character
chèo thuyền
bơi thuyền
oẳn tù tì