Kanji
頁
kanji character
trang
tờ
頁 kanji-頁 trang, tờ
頁
Ý nghĩa
trang và tờ
Cách đọc
Kun'yomi
- ぺえじ
- おおがい
- かしら
On'yomi
- けつ がん đá phiến sét
- ゆ けつ がん đá phiến dầu
- けつ がんゆ dầu đá phiến
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
頁 bộ thủ "vỏ sò lớn" -
頁 数 số trang -
頁 岩 đá phiến sét -
頁 付 けphân trang, đánh số trang -
改 頁 định dạng lại trang, trang mới, lệnh xuống trang... -
頁 送 りlệnh sang trang, ký tự FF -
次 頁 trang tiếp theo -
前 頁 trang trước -
頁 岩 油 dầu đá phiến -
余 白 頁 trang trắng -
油 頁 岩 đá phiến dầu -
石 油 頁 岩 đá phiến dầu -
含 油 頁 岩 đá phiến dầu -
油 母 頁 岩 đá phiến dầu