Kanji
阜
kanji character
đồi
gò đất
bộ thôn (bộ 170)
阜 kanji-阜 đồi, gò đất, bộ thôn (bộ 170)
阜
Ý nghĩa
đồi gò đất và bộ thôn (bộ 170)
Cách đọc
On'yomi
- ぎ ふ Gifu (thành phố, tỉnh)
- ふ とう bến tàu
- ぎ ふ けん Tỉnh Gifu (khu vực Chūbu)
- ふう
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
岐 阜 Gifu (thành phố, tỉnh) -
阜 gò đất, đồi -
阜 頭 bến tàu, cầu tàu, bến cảng... -
阜 偏 bộ thủ "ấp" hoặc "gò đất" ở bên trái (bộ thủ 170) -
陰 阜 gò mu, mô mu -
岐 阜 県 Tỉnh Gifu (khu vực Chūbu) -
岐 阜 縣 Tỉnh Gifu (khu vực Chūbu) -
岐 阜 提 灯 đèn lồng Gifu, đèn lồng giấy hình trứng trang nhã, thường có tua rua ở đáy... -
岐 阜 提 燈 đèn lồng Gifu, đèn lồng giấy hình trứng trang nhã, thường có tua rua ở đáy... -
岐 阜 大 学 Đại học Gifu -
岐 阜 県 警 Cảnh sát tỉnh Gifu (viết tắt) -
岐 阜 教 育 大 学 Đại học Sư phạm Gifu -
岐 阜 経 済 大 学 Đại học Kinh tế Gifu -
岐 阜 市 立 図 書 館 Thư viện Công cộng Thành phố Gifu -
岐 阜 女 子 大 学 Đại học Nữ sinh Gifu -
岐 阜 女 子 短 期 大 学 Trường Cao đẳng Nữ sinh Gifu -
岐 阜 薬 科 大 学 Đại học Dược Gifu -
聖 徳 学 園 岐 阜 教 育 大 学 Đại học Giáo dục và Ngôn ngữ Gifu -
岐 阜 保 健 大 学 Đại học Khoa học Sức khỏe Gifu -
岐 阜 聖 徳 学 園 大 学 Đại học Gifu Shotoku Gakuen -
岐 阜 県 立 看 護 大 学 Trường Cao đẳng Điều dưỡng Gifu -
岐 阜 協 立 大 学 Đại học Gifu Kyoritsu -
岐 阜 医 療 科 学 大 学 Đại học Khoa học Y tế Gifu