Kanji
裹
kanji character
gói
bọc
che phủ
giấu kín
裹 kanji-裹 gói, bọc, che phủ, giấu kín
裹
Ý nghĩa
gói bọc che phủ
Cách đọc
Kun'yomi
- つつむ
On'yomi
- ほう
- ほう か sự gói
Luyện viết
Nét: 1/14
kanji character
gói
bọc
che phủ
giấu kín