Kanji
蒭
kanji character
cắt cỏ
cỏ khô
thức ăn gia súc
蒭 kanji-蒭 cắt cỏ, cỏ khô, thức ăn gia súc
蒭
Ý nghĩa
cắt cỏ cỏ khô và thức ăn gia súc
Cách đọc
Kun'yomi
- まぐさ
On'yomi
- しゅう
- う す さまみょうおう Ucchusma
- すう
Luyện viết
Nét: 1/13
Phân tích thành phần
蒭
cắt cỏ, cỏ khô, thức ăn gia súc
まぐさ, シュウ, ス
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ