Kanji
葎
kanji character
dây leo
cây leo
dây bò
葎 kanji-葎 dây leo, cây leo, dây bò
葎
Ý nghĩa
dây leo cây leo và dây bò
Cách đọc
Kun'yomi
- むぐら cây leo
- かな むぐら cây hublông Nhật Bản
- かれ むぐら cây leo khô héo trong giá lạnh mùa đông
On'yomi
- りつ
Luyện viết
Nét: 1/12