Kanji
縒
kanji character
xoắn
縒 kanji-縒 xoắn
縒
Ý nghĩa
xoắn
Cách đọc
Kun'yomi
- よる
On'yomi
- し
- さ
Luyện viết
Nét: 1/16
Từ phổ biến
-
縒 りxoắn, se -
縒 るvặn xoắn, giật mạnh, vặn (vòi... -
縒 れるbị xoắn, bị vặn -
縒 糸 sợi xe, sợi xoắn, chỉ xoắn... -
紙 縒 sợi giấy xoắn -
縒 り糸 sợi xe, sợi xoắn, chỉ xoắn... -
観 世 縒 giấy xoắn, dây giấy xoắn -
縒 りを戻 すgỡ rối, tháo gỡ, quay lại với nhau (với người yêu cũ) -
紙 縒 りsợi giấy xoắn -
縒 り合 せるxoắn lại với nhau, bện lại với nhau -
縒 りをかけるxoắn sợi chỉ, dồn hết kỹ năng vào việc gì, làm việc gì hết sức mình -
縒 り合 わせるxoắn lại với nhau, bện lại với nhau -
縒 りを掛 けるxoắn sợi chỉ, dồn hết kỹ năng vào việc gì, làm việc gì hết sức mình -
観 世 縒 りgiấy xoắn, dây giấy xoắn -
腕 に縒 りをかけるdồn hết tâm sức vào việc gì, làm gì đó với tất cả khả năng của mình -
腕 に縒 をかけるdồn hết tâm sức vào việc gì, làm gì đó với tất cả khả năng của mình -
腕 に縒 りを掛 けるdồn hết tâm sức vào việc gì, làm gì đó với tất cả khả năng của mình -
腕 に縒 を掛 けるdồn hết tâm sức vào việc gì, làm gì đó với tất cả khả năng của mình