Kanji

溲

Ý nghĩa

nước tiểu

Cách đọc

Kun'yomi

  • いばり
  • ひたす

On'yomi

  • しゅ
  • しゅう
  • そう

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠