Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
溲
kanji character
nước tiểu
溲
溲
kanji-溲
nước tiểu
溲
Ý nghĩa
nước tiểu
nước tiểu
Cách đọc
Kun'yomi
いばり
ひたす
On'yomi
しゅ
しゅう
そう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Phân tích thành phần
溲
nước tiểu
いばり, ひた.す, シュ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
叟
người già, cụ già
おきな, ソウ, シュウ
𦥔
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Từ phổ biến
溲
し
瓶
びん
bình đựng nước tiểu, bô vệ sinh (dùng trên giường), bô đi tiểu (đặc biệt trong y tế)...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.