Kanji
渴
kanji character
khát
khô khát
khao khát
mong mỏi
渴 kanji-渴 khát, khô khát, khao khát, mong mỏi true
渴
Ý nghĩa
khát khô khát khao khát
Cách đọc
Kun'yomi
- かわく
- かわき
On'yomi
- かつ
kanji character
khát
khô khát
khao khát
mong mỏi