Kanji
洼
kanji character
chỗ trũng
hố lõm
vùng trũng
đầm lầy
洼 kanji-洼 chỗ trũng, hố lõm, vùng trũng, đầm lầy true
洼
Ý nghĩa
chỗ trũng hố lõm vùng trũng
Cách đọc
On'yomi
- あい
- え
- わい
- わ
kanji character
chỗ trũng
hố lõm
vùng trũng
đầm lầy