Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
杙
kanji character
cọc
cột
cọc rào
cọc cắm
杙
杙
kanji-杙
cọc, cột, cọc rào, cọc cắm
杙
Ý nghĩa
cọc
cột
cọc rào
cọc cắm
+1
less
cọc, cột, cọc rào, cọc cắm
Cách đọc
Kun'yomi
くい
On'yomi
よく
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
杙
くいぜ
cổ phiếu, cổ phần, gốc cây, bộ...
杙
くい
cọc, cột, cọc cắm, cọc rào, gố...
Phân tích thành phần
杙
cọc, cột, cọc rào...
くい, ヨク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Từ phổ biến
杙
くいぜ
cổ phiếu, cổ phần, gốc cây...
棒
ぼう
杙
ぐい
cọc, cột
橋
はし
杙
ぐい
trụ cầu
乱
らん
杙
ぐい
cọc cắm lộn xộn trên mặt đất hoặc dưới nước (để cản trở kẻ địch)
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.