Kanji
攝
kanji character
người thay thế
kiêm nhiệm
攝 kanji-攝 người thay thế, kiêm nhiệm
攝
Ý nghĩa
người thay thế và kiêm nhiệm
Cách đọc
Kun'yomi
- おさめる
- かねる
- とる
On'yomi
- せつ
- しょう
Luyện viết
Nét: 1/21
kanji character
người thay thế
kiêm nhiệm