Kanji
挾
kanji character
kẹp vào giữa
chèn vào
mắc kẹt
bị kẹt
kẹp giữa
挾 kanji-挾 kẹp vào giữa, chèn vào, mắc kẹt, bị kẹt, kẹp giữa
挾
Ý nghĩa
kẹp vào giữa chèn vào mắc kẹt
Cách đọc
Kun'yomi
- はさむ
- はさまる
- わきばさむ
- さしはさむ
On'yomi
- きょう げき tấn công từ hai phía
- しょう
Luyện viết
Nét: 1/10