Kanji
呟
kanji character
lẩm bẩm
càu nhàu
thì thầm
呟 kanji-呟 lẩm bẩm, càu nhàu, thì thầm
呟
Ý nghĩa
lẩm bẩm càu nhàu và thì thầm
Cách đọc
Kun'yomi
- つぶやく
On'yomi
- げん
Luyện viết
Nét: 1/8
kanji character
lẩm bẩm
càu nhàu
thì thầm