Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
叟
kanji character
người già
cụ già
叟
叟
kanji-叟
người già, cụ già
叟
Ý nghĩa
người già
và
cụ già
người già, cụ già
Cách đọc
Kun'yomi
おきな
On'yomi
そう
ông già
う
そう
tôi
しゅう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Mục liên quan
叟
そう
ông già, bậc trưởng thượng
Phân tích thành phần
叟
người già, cụ già
おきな, ソウ, シュウ
𦥔
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Từ phổ biến
叟
そう
ông già, bậc trưởng thượng
迂
う
叟
そう
tôi, bản thân tôi
北
ほく
叟
そ
笑
え
む
cười thầm, hả hê
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.