Kanji
剔
kanji character
cắt
cắt tỉa
cắt bỏ
剔 kanji-剔 cắt, cắt tỉa, cắt bỏ
剔
Ý nghĩa
cắt cắt tỉa và cắt bỏ
Cách đọc
Kun'yomi
- えぐる
- そる
On'yomi
- てき しゅつ nhặt ra
- てき cắt
- てき じょ cắt bỏ (trong phẫu thuật)
- てい
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
cắt
cắt tỉa
cắt bỏ