Kanji

Ý nghĩa

chiến tranh hỗn loạn bạo loạn

Cách đọc

Kun'yomi

  • みだれる
  • みだる
  • みだす
  • みだれ
  • おさめる
  • わたる

On'yomi

  • らん ぼう bạo lực
  • ろん

Luyện viết


Nét: 1/13
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.