Kanji
亂
kanji character
chiến tranh
hỗn loạn
bạo loạn
rối loạn
亂 kanji-亂 chiến tranh, hỗn loạn, bạo loạn, rối loạn
亂
Ý nghĩa
chiến tranh hỗn loạn bạo loạn
Cách đọc
Kun'yomi
- みだれる
- みだる
- みだす
- みだれ
- おさめる
- わたる
On'yomi
- らん ぼう bạo lực
- ろん
Luyện viết
Nét: 1/13