Kanji

Ý nghĩa

là (cổ văn)

Cách đọc

Kun'yomi

  • なり khá
  • ときはかね なり Thời gian là vàng bạc
  • なり
  • また

On'yomi

  • ぎょう cột "ya" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm các âm ya, yu, yo)
  • くうもち bánh mochi thô làm từ gạo xay dở, nhân đậu đỏ

Luyện viết


Nét: 1/3
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.