Từ vựng
𠮟咜
vocabulary vocab word
mắng mỏ
khiển trách
quở trách
cổ vũ mạnh mẽ
thúc giục
𠮟咜 𠮟咜 mắng mỏ, khiển trách, quở trách, cổ vũ mạnh mẽ, thúc giục true
𠮟咜
Ý nghĩa
mắng mỏ khiển trách quở trách
vocabulary vocab word
mắng mỏ
khiển trách
quở trách
cổ vũ mạnh mẽ
thúc giục