Từ vựng
1人1人
ひとりひとり
vocabulary vocab word
từng người một
riêng lẻ
lần lượt
từng cái một
theo thứ tự
1人1人 1人1人 ひとりひとり từng người một, riêng lẻ, lần lượt, từng cái một, theo thứ tự true
Ý nghĩa
từng người một riêng lẻ lần lượt
ひとりひとり
vocabulary vocab word
từng người một
riêng lẻ
lần lượt
từng cái một
theo thứ tự