Từ vựng
鼬
いたち
vocabulary vocab word
chồn (đặc biệt là chồn Nhật Bản
Mustela itatsi)
động vật họ Chồn (bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Mustelidae)
鼬 鼬 いたち chồn (đặc biệt là chồn Nhật Bản, Mustela itatsi), động vật họ Chồn (bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Mustelidae)
Ý nghĩa
chồn (đặc biệt là chồn Nhật Bản Mustela itatsi) và động vật họ Chồn (bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Mustelidae)
Luyện viết
Nét: 1/18