Từ vựng
鼠
ねず
vocabulary vocab word
chuột
chuột cống
xám đen
xám xanh
鼠 鼠-2 ねず chuột, chuột cống, xám đen, xám xanh
Ý nghĩa
chuột chuột cống xám đen
Luyện viết
Nét: 1/13
ねず
vocabulary vocab word
chuột
chuột cống
xám đen
xám xanh