Từ vựng
黒
くろ
vocabulary vocab word
màu đen
quân cờ đen
tội lỗi
kẻ có tội
黒 黒 くろ màu đen, quân cờ đen, tội lỗi, kẻ có tội
Ý nghĩa
màu đen quân cờ đen tội lỗi
Luyện viết
Nét: 1/11
くろ
vocabulary vocab word
màu đen
quân cờ đen
tội lỗi
kẻ có tội