Từ vựng
麁
そ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng
麁 麁 そ gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, vào khoảng, khoảng
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/13
そ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng