Từ vựng
鸞
らん
vocabulary vocab word
chim lân (loài chim thần thoại Trung Quốc)
鸞 鸞 らん chim lân (loài chim thần thoại Trung Quốc)
Ý nghĩa
chim lân (loài chim thần thoại Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/30
らん
vocabulary vocab word
chim lân (loài chim thần thoại Trung Quốc)