Từ vựng
鶁
むくどり
vocabulary vocab word
sáo đá xám (Sturnus cineraceus)
sáo xám
sáo má trắng
sáo (chim thuộc họ Sturnidae)
người quê mùa
người cả tin
tư thế sáu mươi chín
鶁 鶁 むくどり sáo đá xám (Sturnus cineraceus), sáo xám, sáo má trắng, sáo (chim thuộc họ Sturnidae), người quê mùa, người cả tin, tư thế sáu mươi chín true
Ý nghĩa
sáo đá xám (Sturnus cineraceus) sáo xám sáo má trắng