Từ vựng
むくどり
むくどり
vocabulary vocab word
sáo đá xám (Sturnus cineraceus)
sáo xám
sáo má trắng
sáo (chim thuộc họ Sturnidae)
người quê mùa
người cả tin
tư thế sáu mươi chín
むくどり むくどり むくどり sáo đá xám (Sturnus cineraceus), sáo xám, sáo má trắng, sáo (chim thuộc họ Sturnidae), người quê mùa, người cả tin, tư thế sáu mươi chín
Ý nghĩa
sáo đá xám (Sturnus cineraceus) sáo xám sáo má trắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0