Từ vựng
鴫
しぎ
vocabulary vocab word
chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae
bao gồm choắt
rẽ
nhát
dẽ giun
và các loài tương tự)
鴫 鴫 しぎ chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae, bao gồm choắt, rẽ, nhát, dẽ giun, và các loài tương tự)
Ý nghĩa
chim dẽ (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Scolopacidae bao gồm choắt rẽ
Luyện viết
Nét: 1/16