Từ vựng
鴇
のがん
vocabulary vocab word
chim ô tác (đặc biệt là loài ô tác lớn
Otis tarda)
鴇 鴇-2 のがん chim ô tác (đặc biệt là loài ô tác lớn, Otis tarda)
Ý nghĩa
chim ô tác (đặc biệt là loài ô tác lớn và Otis tarda)
Luyện viết
Nét: 1/15