Từ vựng
鳧
けり
vocabulary vocab word
vịt
con mồi dễ bắt
kẻ ngốc nghếch
mục tiêu dễ tấn công
鳧 鳧-2 けり vịt, con mồi dễ bắt, kẻ ngốc nghếch, mục tiêu dễ tấn công
Ý nghĩa
vịt con mồi dễ bắt kẻ ngốc nghếch
Luyện viết
Nét: 1/13