Từ vựng
鳥人
ちょうじん
vocabulary vocab word
phi công
phi công ưu tú
người bay
鳥人 鳥人 ちょうじん phi công, phi công ưu tú, người bay
Ý nghĩa
phi công phi công ưu tú và người bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうじん
vocabulary vocab word
phi công
phi công ưu tú
người bay