Từ vựng
うつ鬱 うつ鬱 うつ鬱

Ý nghĩa

trầm cảm tâm trạng buồn bã và tươi tốt

Luyện viết


Nét: 1/29
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠