Từ vựng
鬱林
うつりん
vocabulary vocab word
rừng rậm
rừng dày
tháng Năm
tháng năm âm lịch
鬱林 鬱林 うつりん rừng rậm, rừng dày, tháng Năm, tháng năm âm lịch
Ý nghĩa
rừng rậm rừng dày tháng Năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0