Từ vựng
ふさぐ鬱ぐ ふさぐ鬱ぐ ふさぐ鬱ぐ

Ý nghĩa

cảm thấy chán nản tâm trạng buồn bã và ủ rũ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠