Từ vựng
馬
うま
vocabulary vocab word
ngựa
đua ngựa
tượng được thăng cấp
quân mã (trong bài mekuri karuta và unsun karuta)
馬 馬 うま ngựa, đua ngựa, tượng được thăng cấp, quân mã (trong bài mekuri karuta và unsun karuta)
Ý nghĩa
ngựa đua ngựa tượng được thăng cấp
Luyện viết
Nét: 1/10