Từ vựng
館
かん
vocabulary vocab word
biệt thự
cung điện
trang viên
lâu đài
quý tộc nam
quý tộc nữ
quan chức cao cấp
khoang (trên tàu
xe ngựa
v.v.)
館 館-2 かん biệt thự, cung điện, trang viên, lâu đài, quý tộc nam, quý tộc nữ, quan chức cao cấp, khoang (trên tàu, xe ngựa, v.v.)
Ý nghĩa
biệt thự cung điện trang viên
Luyện viết
Nét: 1/16