Từ vựng
食縛る
くいしばる
vocabulary vocab word
nghiến răng
cắn chặt
siết chặt
kẹp chặt
食縛る 食縛る くいしばる nghiến răng, cắn chặt, siết chặt, kẹp chặt
Ý nghĩa
nghiến răng cắn chặt siết chặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くいしばる
vocabulary vocab word
nghiến răng
cắn chặt
siết chặt
kẹp chặt