Từ vựng
食み出す
はみだす
vocabulary vocab word
nhô ra
thò ra
lồi ra
ló ra
phình ra
bị đẩy ra
bị ép ra
bị chen ra
vượt quá (ví dụ: ngân sách)
vượt quá giới hạn
vượt mức
食み出す 食み出す はみだす nhô ra, thò ra, lồi ra, ló ra, phình ra, bị đẩy ra, bị ép ra, bị chen ra, vượt quá (ví dụ: ngân sách), vượt quá giới hạn, vượt mức
Ý nghĩa
nhô ra thò ra lồi ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0