Từ vựng
順
じゅん
vocabulary vocab word
thứ tự
lượt
sắp xếp
ngoan ngoãn
dễ bảo
phục tùng
hiền lành
順 順 じゅん thứ tự, lượt, sắp xếp, ngoan ngoãn, dễ bảo, phục tùng, hiền lành
Ý nghĩa
thứ tự lượt sắp xếp
Luyện viết
Nét: 1/12
じゅん
vocabulary vocab word
thứ tự
lượt
sắp xếp
ngoan ngoãn
dễ bảo
phục tùng
hiền lành