Từ vựng
雨
あめ
vocabulary vocab word
mưa
ngày mưa
thời tiết mưa
lá tháng 11 (trong bài hoa)
雨 雨 あめ mưa, ngày mưa, thời tiết mưa, lá tháng 11 (trong bài hoa)
Ý nghĩa
mưa ngày mưa thời tiết mưa
Luyện viết
Nét: 1/8
あめ
vocabulary vocab word
mưa
ngày mưa
thời tiết mưa
lá tháng 11 (trong bài hoa)