Từ vựng
雉
きぎす
vocabulary vocab word
trĩ xanh (Phasianus versicolor)
trĩ xanh Nhật Bản
雉 雉-2 きぎす trĩ xanh (Phasianus versicolor), trĩ xanh Nhật Bản
Ý nghĩa
trĩ xanh (Phasianus versicolor) và trĩ xanh Nhật Bản
Luyện viết
Nét: 1/13