Từ vựng
雉
きぎし
vocabulary vocab word
gà lôi xanh Nhật Bản
trĩ xanh Nhật Bản
雉 雉 きぎし gà lôi xanh Nhật Bản, trĩ xanh Nhật Bản
Ý nghĩa
gà lôi xanh Nhật Bản và trĩ xanh Nhật Bản
Luyện viết
Nét: 1/13
きぎし
vocabulary vocab word
gà lôi xanh Nhật Bản
trĩ xanh Nhật Bản