Từ vựng
隣辺
りんぺん
vocabulary vocab word
cạnh kề
cạnh góc vuông
隣辺 隣辺 りんぺん cạnh kề, cạnh góc vuông
Ý nghĩa
cạnh kề và cạnh góc vuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんぺん
vocabulary vocab word
cạnh kề
cạnh góc vuông