Từ vựng
隠れが
vocabulary vocab word
nơi ẩn náu
sào huyệt
nơi trú ẩn
nơi ẩn dật
nơi ẩn mình
隠れが 隠れが nơi ẩn náu, sào huyệt, nơi trú ẩn, nơi ẩn dật, nơi ẩn mình
隠れが
Ý nghĩa
nơi ẩn náu sào huyệt nơi trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0