Từ vựng
隠ぺい
いんぺい
vocabulary vocab word
sự che giấu
sự giấu diếm
sự che đậy
sự đàn áp
隠ぺい 隠ぺい いんぺい sự che giấu, sự giấu diếm, sự che đậy, sự đàn áp
Ý nghĩa
sự che giấu sự giấu diếm sự che đậy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0