Từ vựng
隅
すみ
vocabulary vocab word
góc
góc khuất
hốc
góc phải sân khấu Noh
隅 隅 すみ góc, góc khuất, hốc, góc phải sân khấu Noh
Ý nghĩa
góc góc khuất hốc
Luyện viết
Nét: 1/12
すみ
vocabulary vocab word
góc
góc khuất
hốc
góc phải sân khấu Noh